BUỔI CHIỀU HOÀNG HÔN Ở KIPTOPEKE![]() Sáng thứ Tư, bầu trời trong xanh và làn gió biển mát rượi như dang rộng vòng tay chào đón chúng tôi trở lại công viên tiểu bang Kiptopeke. Kiptopeke State Park nằm ở mũi phía nam của bán đảo Delmarva, gần khu vực cầu-hầm Chesapeake Bay Bridge-Tunnel. Khu vực này có lịch sử lâu đời, từng là nơi sinh sống của các bộ tộc người bản địa châu Mỹ trước khi người châu Âu đặt chân đến. Tên gọi “Kiptopeke” bắt nguồn từ ngôn ngữ của người bản địa, có thể thuộc hệ ngôn ngữ Algonquian – một nhóm ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi dọc theo bờ biển phía Đông Hoa Kỳ. Theo nhiều tài liệu trên Wikipedia “Kiptopeke” nghĩa là “nước lớn” hoặc “nơi có nước lớn”, phản ánh đặc điểm địa lý ven biển của khu vực này. Kiptopeke là nơi lưu giữ biết bao kỷ niệm thân thương từ những chuyến cắm trại trước… Tôi vẫn nhớ như in lần gần nhất: mưa rả rích suốt ngày đêm, dai dẳng mà dịu dàng, như thể thiên nhiên cũng đang thủ thỉ kể chuyện. Cả nhóm ngồi chen chúc dưới mái hiên, chơi bài “Bullshit”, và không thể quên khoảnh khắc cười ngặt nghẽo khi Toàn gần như ôm trọn cả bộ bài trên tay – tiếng cười khiến âm thanh của cơn mưa cũng như rộn ràng hơn. Ngoài trời, mưa tầm tã, còn dưới mái che những chiếc bánh xèo nóng hổi được đổ liền tay, bốc khói nghi ngút, giòn rụm và thơm lừng. Giữa rừng cây ướt mướt, mùi thơm của bánh, tiếng cười và tình bạn khiến lòng người như được sưởi ấm. Sau khi check-in tại văn phòng nhỏ nép mình giữa màu xanh của rừng, chúng tôi chầm chậm kéo chiếc camper vào khu đất trại C16 – một khoảng đất rộng, bằng phẳng, yên tĩnh, như thể được dành riêng cho những ai muốn tạm rời xa nhịp sống ồn ào để chạm vào sự tĩnh lặng của thiên nhiên. Chuyến đi lần này đặc biệt hơn mọi lần, bởi mẹ Kim Phú đã từ tận California bay sang để cùng đồng hành với chúng tôi. Mẹ vừa bước xuống xe, nụ cười hiền hậu đã nở trên môi, ánh mắt lấp lánh niềm vui như thể đang mang theo cả hơi thở của quê nhà. Sự hiện diện của mẹ khiến không gian vốn đã thân quen nay lại càng thêm ấm áp, gần gũi, như thể gia đình đã mang theo cả một góc quê hương đến với thiên nhiên nước Mỹ. Trong khi vợ tôi dẹp xung quanh, tôi lúi húi kiểm tra camper: cân chỉnh lại vị trí cho cân bằng, nối nguồn điện, cấp nước và ống xả thải – những thao tác đã quen tay sau nhiều chuyến đi, nhưng vẫn mang lại cảm giác hứng khởi kỳ lạ. Khi mọi thứ đã gọn gàng và hoàn chỉnh, khu đất trại C16 bỗng trở thành một “ngôi nhà di động” ấm cúng giữa thiên nhiên bát ngát. Chúng tôi bày món mì Quảng tôm thịt ra bàn ăn ngoài trời – một hương vị đậm đà của miền Trung Việt Nam, giữa khung cảnh hoang sơ và trong trẻo của công viên tiểu bang Kipopeke. Tô mì với nước lèo sóng sánh vàng óng, những con tôm đỏ au, lát thịt heo mềm ngọt, sợi mì dẻo dai, và rau sống xanh mướt từ vườn nhà mang theo, tất cả như hòa làm một với ánh nắng trưa dịu nhẹ, tạo nên một bữa ăn không chỉ ngon mà còn chan chứa tình cảm dạt dào. Sau bữa trưa, chúng tôi tráng miệng bằng chén chè ngọt thanh, cùng trái cây mát lạnh cắt sẵn. Cả gia đình nằm nghỉ ngơi dưới bóng mát của camper. Gió biển thổi nhè nhẹ, mang theo hương muối và tiếng sóng vỗ xa xa. Những tán lá rung rinh khe khẽ như thì thầm với nắng. Tiếng chim ríu rít vọng về từ rừng thông phía xa, như bản nhạc nền du dương cho trưa buổi ngắn đầy bình yên. Trong khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra: không cần tìm kiếm điều gì cao sang, bởi những điều giản dị – một tô mì nóng, tiếng cười của mẹ, sự gắn bó của người thân, và sự trong trẻo của thiên nhiên – chính là hạnh phúc thật sự. Và Kiptopeke, một lần nữa, lại trở thành nơi chắp nối những kỷ niệm quý giá ấy thành một chương đẹp đẽ trong hành trình sống của chúng tôi. Chiều dần buông, ánh nắng vàng như mật bắt đầu trải dài trên mặt đất. Chúng tôi lái xe ra bãi biển – nơi quen thuộc không thể thiếu trong mỗi chuyến đi Kiptopeke. Đã hơn bảy giờ tối, nhưng mặt trời vẫn còn lơ lửng trên nền trời, ánh sáng cuối ngày phản chiếu lên mặt biển lấp lánh như dát bạc. Ngoài khơi, chín chiếc tàu xi măng khổng lồ – từng là bức tường chắn sóng – nằm bất động như những người lính già canh giữ ký ức một thời. Chúng tôi chụp vài bức ảnh lưu niệm, rồi chọn một chiếc ghế gỗ trong công viên để ngồi, im lặng chờ mặt trời lặn. Khi tôi đang lặng lẽ quan sát ánh nắng cuối cùng trải vàng lên mặt biển và rọi ánh lấp lánh lên những con tàu xi măng ngoài khơi, ánh mắt tôi chợt dừng lại nơi một góc nhỏ bên rìa bến cá. Ở đó, một chú hạc lớn đang đứng lặng bên chiếc bàn làm cá cũ kỹ – nơi mà những ngư dân vẫn thường mang chiến lợi phẩm trong ngày đến rửa sạch, mổ xẻ, rồi chia nhau dưới ánh chiều tà. Chú hạc ấy không động đậy. Tựa như một bức tượng sống, toàn thân phủ màu xám tro nhạt, hòa vào tông màu dịu dàng của hoàng hôn. Đôi chân cao, gầy gò bám chắc xuống mặt bê tông thô ráp, trong khi đôi mắt sâu thẳm của nó vẫn chăm chú nhìn về phía chân trời – nơi mặt trời đang chầm chậm chìm xuống sau lưng những con tàu xi măng cũ kỹ. Ánh mắt ấy không phải là cái nhìn của kẻ săn mồi đang rình mồi, mà giống như ánh nhìn của một người đang suy tư, đang hồi tưởng – hoặc đang chờ đợi điều gì đó mà chỉ nó mới hiểu. Tôi khẽ khàng tiến lại gần, cẩn trọng như sợ phá vỡ sự tĩnh lặng linh thiêng ấy. Tiếng chân tôi dẫm nhẹ lên cát khô, tiếng gió xào xạc qua rặng cây, và sóng vỗ bờ lặng lẽ như giữ nhịp cho từng khoảnh khắc trôi qua chậm rãi. Thật ngạc nhiên, chú hạc không hề sợ hãi. Nó không giật mình, không cất tiếng kêu, chỉ hơi nghiêng đầu như khẽ thừa nhận sự có mặt của tôi. Rồi, bằng một động tác nhẹ nhàng và khoan thai, chú nhẹ nhàng xòe rộng đôi cánh xám tro, lướt lên không trung với một sự uy nghiêm tĩnh tại hiếm có. Cánh chim lặng lẽ vút qua ánh hoàng hôn như một vệt lụa mềm, rồi từ từ hạ xuống một bó trụ neo tàu cũ kỹ, nằm trơ trọi giữa làn nước biển lặng. Trụ gỗ hun khói rêu phong ấy, ngày xưa từng là điểm tựa của những con tàu ra khơi, giờ chỉ còn là một tàn tích lặng thinh, như dấu chấm cuối cùng của một câu chuyện đã qua. Chú hạc đáp xuống, giữ nguyên sự im lặng, rồi đứng thẳng – dáng đứng thanh thoát nhưng cứng cỏi. Đôi mắt sâu lắng của chú vẫn hướng về đường chân trời xa tít, nơi mặt trời đang từ từ rơi xuống, để lại dải màu cam rực cháy loang dần trên mặt biển. Gió chiều thổi nhè nhẹ qua thân hình khẳng khiu, làm lay động vài sợi lông trắng ở cổ, nhưng chú không hề nhúc nhích. Vẫn vững vàng. Vẫn lặng lẽ. Như thể đang canh giữ điều gì đó vô hình và thiêng liêng – một vị gác đền thầm lặng của những buổi chiều cuối ngày nơi cửa biển. Trong khoảnh khắc ấy, không gian bỗng như đặc quánh lại. Tất cả những âm thanh xung quanh – tiếng sóng, tiếng gió, tiếng người – như dạt hẳn ra xa. Chỉ còn lại một cánh chim đơn độc, một bó trụ cũ kỹ, ánh sáng cuối ngày vàng rượi, và một nỗi lặng thinh sâu thẳm đang dâng lên trong tôi. Một thứ cảm giác khó gọi tên, vừa buồn, vừa đẹp, như khi đứng trước một điều gì đó vĩnh hằng mà mình chỉ là kẻ ghé qua. Trong khoảnh khắc ấy, tôi không còn thấy đó chỉ là một con chim. Mà là một biểu tượng của thời gian, của tuổi tác, của ký ức – một nhân chứng thầm lặng của biết bao chuyến ra khơi, bao lần hoàng hôn buông xuống, và bao linh hồn từng dõi theo mặt trời lặn nơi cửa biển này. Chú hạc đứng đó, một mình, im lặng như đang ngẫm nghĩ điều gì sâu xa. Ánh nắng cuối cùng nhuộm vàng bộ lông trắng xám của chú, khiến dáng hình ấy trở nên vừa cô độc, vừa bình thản đến lạ. Và trong khoảnh khắc tĩnh lặng đó, tôi như nghe thấy một câu chuyện được kể bằng ánh nhìn của chú… -oOo- “Ngày xưa, ở chính nơi cửa biển này, một chú hạc sống đơn độc trên một gò đất phủ đầy cỏ biển. Thuở trẻ, chú là cánh chim dũng mãnh nhất bầu trời – đã từng bay qua đầm lầy rộng lớn, từng nhìn thấy đàn cá heo tung tăng bơi lội trong vịnh Chesapeake, từng đón bình minh nơi rừng sâu… Nhưng thời gian chẳng chừa một ai. Đôi cánh mạnh mẽ ngày nào nay đã yếu mềm. Chú không thể bay xa nữa, chỉ đủ sức lướt từ trụ gỗ này sang cọc sắt kia. Và mỗi chiều, chú lại đứng yên nhìn mặt trời lặn – không mong chờ gì, chỉ để được sống trọn vẹn với sự tĩnh lặng đang dần phủ xuống biển trời. Một buổi chiều nọ, một đàn chim hải âu bay qua. Một chú chim bé nhất, tò mò, tách đàn và đáp xuống cạnh chú hạc. – Ông ơi, ông đang nhìn gì vậy? Mặt trời lặn thì có gì đẹp đâu? Hạc mỉm cười, giọng nhẹ như gió biển: – Ta đang nhìn lại con đường mình đã bay qua. Chim hải âu non nghiêng đầu: – Nhưng cháu chỉ thấy sóng, biển và ánh sáng thôi mà. Hạc gật đầu: – Đúng, vì con còn trẻ. Khi bằng tuổi con, ta cũng chỉ thấy những gì trước mắt. Nhưng khi con sống đủ lâu, con sẽ học được cách nhìn bằng ký ức… và hiểu được vẻ đẹp của sự dừng lại. Chim hải âu non ngập ngừng: – Vậy… mặt trời lặn dạy ông điều gì? Hạc đáp: – Rằng không phải lúc mặt trời rực rỡ nhất là lúc đẹp nhất. Mà là khi nó sắp tắt – khi ánh sáng cuối cùng phủ lên vạn vật một lớp màu dịu dàng, thấm đẫm chia ly và bình yên. Ta bay cả đời để đuổi theo bình minh, nhưng chính hoàng hôn lại dạy ta hiểu thế nào là trọn vẹn. Chim hải âu non lặng đi một lúc, rồi thì thầm: – Cháu cũng muốn bay xa, thật xa. Vậy cháu cần nhớ điều gì? Hạc nhìn chú chim hải âu nhỏ đầy trìu mến: – Hãy bay đi, khám phá mọi chân trời. Nhưng khi mỏi, hãy học cách dừng lại. Đừng chỉ sống để đến đích. Hãy sống để cảm nhận từng bước đường mà con đã qua…” -oOo- Chúng tôi đứng đó, lặng nhìn mặt trời từ từ chìm xuống biển, ánh sáng đỏ cam nhạt dần, rồi tan vào mặt nước như một hơi thở cuối cùng của ngày. Khi mặt trời lặn hẳn, biển khoác lên mình một lớp áo tím nhạt, mỏng manh như sương sớm. Gió biển khẽ lùa qua mái tóc, mang theo hơi mặn nồng, và trong khoảnh khắc ấy, lòng tôi bỗng nhẹ tênh, như thể vừa âm thầm trút bỏ được những lo toan không tên. Không ai nói gì. Chúng tôi ngồi bên nhau, yên lặng, cùng dõi theo ánh sáng cuối cùng của ngày trôi dần sau những con sóng nhỏ. Một buổi chiều tưởng chừng như bình thường ở Kiptopeke – nơi chỉ có gió, sóng, ánh sáng và một chú hạc già – đã khép lại bằng một khoảnh khắc lặng sâu. Một khoảnh khắc mà thiên nhiên, con người, ký ức và triết lý sống như hòa vào nhau, lặng lẽ nhưng thấm đẫm ý nghĩa. Chúng tôi rời bãi biển khi ánh sáng chỉ còn là một vệt mờ xa – mang theo trong tim không chỉ là hình ảnh của một buổi hoàng hôn, mà là một bài học nhẹ nhàng về sự dừng lại, về cách sống chậm, sống sâu – và sống thật. Richmond, 06192025 FIRST LANDING – VỀ LẠI NGÔI NHÀ THỨ HAI ![]() Sau những ngày rực nắng ở công viên tiểu bang Kiptopeke, chiếc lều di động của gia đình tôi lại được nối vào xe, sẵn sàng cho một hành trình mới. Nơi đến kế tiếp: công viên tiểu bang First Landing, nơi từng in dấu bao kỷ niệm thân thương – một nơi mà chúng tôi vẫn hay gọi đùa là “ngôi nhà thứ hai”. Trời còn sớm, ánh bình minh vừa xuyên qua làn sương mỏng đọng trên tấm bạt che nắng, thì tôi đã nghe tiếng gọi khe khẽ bên tai. — “Ba ơi, khi nào mình mới về nhà?” Tôi quay lại, thấy Levian – cô con gái nhỏ của tôi – mắt còn lấp lánh buồn ngủ, nhưng giọng nói thì đầy mong chờ. Câu hỏi ấy khiến tôi khựng lại. Lạ thật. Thường ngày, con bé đâu hay nhắc tới chuyện về nhà – nó vốn yêu những chuyến đi, yêu những cánh rừng và bãi biển như một phần máu thịt. Thấy ánh mắt tôi hơi ngạc nhiên, Levian vội vàng nói tiếp, đôi mắt mở to ngây thơ: — “Nhà First Landing đó ba…” À! Tôi bật cười, chợt nhớ ra. Từ bao giờ, First Landing đã trở thành “nhà” trong tâm trí con bé – một mái nhà không gạch ngói, không vách tường bê tông, mà được dựng bằng mùi cây rừng, gió biển, và cả những tiếng cười vang vọng giữa thiên nhiên. Chừng nửa giờ sau, chúng tôi đến nơi. Đồng hồ chỉ 12 giờ trưa. Đây là lần đầu tiên chúng tôi đến First Landing sớm đến vậy. Cái nắng đầu hè còn hiền, mơn man trên những tán lá thông. Một cậu nhân viên trẻ trong văn phòng đón tôi với nụ cười dễ mến, đưa cho tôi tờ giấy đậu xe rồi bảo: — “Ông đến hơi sớm. Check-in phải sau 1 giờ, nhưng ông có thể đậu xe rồi đi dạo công viên trước. Một giờ trở lại nhận giấy tờ nhé.” Tôi gật đầu, mỉm cười. Nhưng thật ra, chúng tôi đã biết quá rõ khu đất trại của mình rồi. Từ năm ngoái, khi ghi danh và chọn cùng một vị trí – ô đất số 174 – tôi đã ngầm xem đó là “sân sau” của gia đình. Không chờ đợi lâu, chúng tôi kéo chiếc camper về chỗ cũ, lắp đặt mọi thứ ngay ngắn và cẩn thận như những lần trước. Cái cảm giác ấy – dựng lều, mắc võng, mở mái che, cắm ghim vào nền đất ẩm – chẳng khác nào đang mở cánh cửa bước vào căn nhà mùa hè thân quen. Lần này, hành trình ở First Landing thêm phần đặc biệt. Ngoài gia đình tôi và mẹ Kim Phú, còn có hai gia đình thân thiết khác: Toàn – Tuyết và Nguyện – Kym. Mỗi gia đình một camper, một bếp lửa, một góc trời riêng, nhưng tất cả như hòa làm một trong không gian đầm ấm của rừng cây và gió biển. Sau khi set-up xong, trong khi mấy đứa trẻ nô đùa và đạp xe quanh công viên. Còn vợ chồng chúng tôi lái xe đến khu chợ mua pizza và hamburgers – những món mà suốt mấy ngày ở Kiptopeke chúng đã “nhịn” vì toàn là cơm, bún và thức ăn nấu ngoài trời. Đứa nào cũng reo lên như bắt được vàng, khiến tôi không khỏi bật cười. Chiều dần buông. Chúng tôi kéo nhau ra bãi biển First Landing, mang theo lưới thả cá, kayak, và cả ghế xếp để ngồi ngắm hoàng hôn. Mặt trời đỏ như lòng trứng gà, từ từ chìm xuống đường chân trời phía xa, nơi bầu trời ôm lấy biển cả mênh mông. Gió mát rượi, sóng vỗ nhè nhẹ như tiếng thở của đất trời. Levian và mấy đứa nhỏ chạy chân trần trên cát, để lại những dấu chân ngắn dài ngoằn ngoèo trên bãi biển ướt. Tôi thì thả lưới. Sau vài giờ kiên nhẫn thả lưới dưới ánh trăng bàng bạc trải dài trên mặt biển, chúng tôi kéo lên được một mẻ cá đù chấm bi (spot) đầy ắp. Những con cá nhỏ lấp lánh ánh bạc, quẫy đuôi lách tách như những hạt châu sống động. Cảm giác ấy – tay cầm lưới nặng trĩu, mùi mặn mòi của biển và tiếng cười dồn dập – chẳng khác nào bắt được món quà bất ngờ từ lòng đại dương ban tặng. Chúng tôi mang cả mẻ cá về trại, ánh lửa bập bùng soi bóng người lom khom gỡ từng con cá ra khỏi lưới. Mùi khói quyện vào gió biển, vào tóc, vào áo, mà chẳng ai thấy phiền. Trong khi tôi gỡ cá, vợ tôi làm cá và mẹ Kim Phú ngồi ngắm chúng tôi làm việc. Mãi đến gần khuya mọi thứ mới xong xuôi – cá làm sạch, chúng tôi tắm rửa, thay áo quần rồi quây quần bên bếp lửa ấm, chuẩn bị bữa ăn khuya muộn mà đầy ắp tiếng cười. Gần đến khuya vợ chồng anh Hào – chị Hồng đến, mang theo cả một xe đầy thức ăn dù trước đó chúng tôi đã dặn kỹ: “Đừng đem gì cả, xuống chơi thôi!” Nhưng đúng là cái tình người Việt, dặn thì dặn, nhưng thương thì vẫn mang. Nào là bánh mì, bột chiên, trái cây, bánh ít, bánh bột lọc, đủ loại mùi vị quê nhà, ấm lòng người xa xứ. Lửa trại lại được thêm củi. Cả nhóm ngồi vòng quanh ánh lửa rực, tay nướng cá, nướng tôm, rồi thêm vài củ khoai lang vùi tro, mùi thơm bốc lên ngào ngạt. Những chai bia ướp lạnh được bật nắp, tiếng lon bia “xì” vang lên như một tiếng thở phào thư giãn sau một ngày dài. Chúng tôi cụng ly trong ánh mắt ấm áp, trong sự bình yên rất đỗi giản dị của đêm cắm trại. Biển rì rào không ngớt, trăng treo trên đầu rừng thông như một chiếc đèn lồng dịu dàng. Và ở giữa thiên nhiên mênh mông đó, chúng tôi – những con người nhỏ bé – lại thấy mình thật đủ đầy: có gia đình, có bạn bè, có thức ăn ngon, có những câu chuyện râm ran và cả những nụ cười kéo dài đến tận khuya. Buổi sáng ở First Landing bắt đầu thật chậm rãi. Khi tôi còn đang ngái ngủ, vợ đã nhẹ nhàng lay tôi dậy, rủ đi dạo biển và chụp hình. Trời lúc ấy vẫn còn làn sương mỏng, cát ẩm mát dưới chân và gió biển mơn man gợi nên sự yên bình khó tả. Vợ chồng anh Hào chị Hồng và chúng tôi thong thả bước đi trên bãi cát dài, in từng dấu chân song song, rồi trở về khi đôi chân đã rã rời. Vừa về đến trại, tôi không chống lại nổi cơn buồn ngủ đang rủ xuống hai mí mắt. Chiếc võng căng giữa hai gốc cây như chiếc nôi đong đưa, ru tôi vào giấc trưa bằng tiếng ve sầu rỉ rả, tiếng gió lùa qua tán lá và tiếng những con sóc rừng rượt đuổi nhau tranh giành thức ăn. Giấc ngủ ngắn mà sâu ấy như nạp lại toàn bộ năng lượng sau buổi sáng rong chơi mệt nhoài. Tôi tỉnh dậy khi mùi phở gà thoang thoảng trong gió, thơm lừng từ chiếc bếp dã chiến nơi góc trại. Cả nhóm quây quần bên những tô phở nghi ngút khói, vừa ăn vừa trò chuyện rôm rả. Tiếng muỗng chạm vào thành tô, tiếng cười xen lẫn mùi thơm gợi nhớ quê nhà, tất cả hòa quyện thành một bữa trưa ấm cúng giữa thiên nhiên. Khoảng hai giờ trưa, chúng tôi kéo nhau ra biển. Đại Tây Dương đón chúng tôi bằng làn nước mát lạnh. Trong khi mọi người tắm biển, tôi lặng lẽ chèo chiếc kayak hướng ra xa, tìm đến khoảng nước lặng trong ngoài khơi. Tôi thả lưới, mong tìm được một mẻ cá cuối cùng trước khi rời trại. Và trời không phụ lòng người – vài giờ sau, chiếc lưới kéo lên nặng trĩu cua xanh và cá tươi. Vợ tôi nhanh tay luộc cua, còn tôi làm sạch cá để kho tiêu. Mùi thơm lan tỏa trong không khí chiều muộn, quyện cùng tiếng sóng rì rào, khiến khoảnh khắc ấy thêm trọn vẹn. Chúng tôi dự định sẽ ra boardwalk – khu phố biển nhộn nhịp – để dạo chơi, ăn vặt và chụp hình lưu niệm. Nhưng chưa kịp khởi hành thì trời bất ngờ đổ cơn mưa mùa hè. Mọi người vội vã thu dọn trại, lỉnh kỉnh chất đồ lên xe và camper. Ướt sũng, lấm lem, nhưng ai cũng cười – vì biết rằng, những điều bất ngờ nhất lại thường là thứ ta nhớ mãi. Chuyến cắm trại kết thúc sớm một ngày so với dự tính, nhưng những gì đọng lại thì nhiều hơn mong đợi: niềm vui, ký ức, tình thân – và cảm giác được sống thật với chính mình. First Landing – nơi không có mái ngói đỏ, không có địa chỉ cụ thể – vậy mà lại được Levian gọi là “nhà”. Một “ngôi nhà” không xây bằng gạch đá, mà được dệt nên từ tiếng sóng, mùi cát, ánh trăng, những bữa cơm ngoài trời và tiếng cười không ngớt của bạn bè, người thân. Và chính lúc đó tôi hiểu, nhà không phải chỉ là nơi ta sinh ra, mà là nơi trái tim cảm thấy thuộc về. Ở đó, không cần tường cao cổng kín, chỉ cần có người mình thương, có niềm vui giản dị và cảm giác bình yên khi màn đêm buông xuống. First Landing – một nơi tưởng như bình thường – lại trở thành chốn để nhớ, để trở về. Và có lẽ, mỗi năm, chúng tôi sẽ lại quay lại nơi này, để nhắc nhở mình rằng: ngôi nhà thật sự, đôi khi chỉ cần là một nơi khiến ta cảm thấy hạnh phúc được là chính mình. Richmond, 06202025 CÙNG CHUNG MỘT GIÀN ![]() Sáng thứ Bảy, khi ánh mặt trời còn lấp ló sau dãy nhà phía Đông, sương đêm vẫn chưa kịp tan, nàng Kim nhẹ bước ra khu vườn nhỏ bên hông nhà. Tay cầm chiếc rổ nhựa cũ sậm màu theo năm tháng, nàng khẽ cúi xuống, lần lượt hái những lá rau chua, húng quế, vài trái ớt xiêm xanh còn ngậm sương, mấy cành tía tô, lá tím thẫm đang xòe ra như những bàn tay bé nhỏ vươn lên đón nắng sớm. Ban đầu, nàng chỉ định hái ít rau thơm để chuẩn bị bữa trưa. Hôm nay nhà có khách. Gia đình anh chị bạn thân từ tiểu bang khác ghé chơi. Nhưng thay vì quay vào nhà ngay, như thường lệ, nàng lặng lẽ bước về phía cuối vườn, nơi có chiếc giàn dây leo um tùm nằm nép mình gốc cây thông già và con mương nước. Đó là góc vườn mà chồng nàng yêu quý nhất — cũng là nơi duy nhất anh có thể dựng một chiếc giàn nhỏ, do đất ở căn nhà mới này không còn rộng rãi như ở nhà cũ. Nơi ấy, từ tháng Tư đến giờ, anh đã trồng đủ thứ: vài trái su su da xanh đã nhú mầm được người chị gửi giống từ tiểu bang Washington, những hạt đậu đũa tím đỏ để dành giống từ năm ngoái, dây khổ qua xanh mướt có gai nhỏ lấm tấm, và cả những hạt bí đao trắng ngà — loài dây gợi cho nàng nhiều hoài niệm về tuổi thơ nơi quê nhà với bà và những mùa hè gió Lào nồng nàn. Lúc mới trồng, nàng từng chau mày, lo lắng: – Không biết trồng chung vậy, chúng có sống nổi không? Bí đao có còn ngọt? Đậu đũa có lẫn đắng khổ qua? Có tranh giành, chèn ép nhau? Nhưng chồng nàng chỉ cười hiền: – Cứ để tụi nó sống chung, biết đâu lại thương nhau như anh với em… Rồi mùa xuân trôi qua, hè đến lúc nào chẳng hay. Công việc ở sở bận rộn khiến nàng ít có dịp chăm sóc vườn như thuở đầu. Vậy mà sáng nay, khi bước ra, nàng như được nhận một món quà bất ngờ. Giữa những tán lá xanh rậm rạp, nàng nhìn thấy hai trái bí đao nhỏ, cỡ bằng ngón chân cái, đang lấp ló sau lớp lá phủ. Dây bí, tưởng như lép vế trong cuộc chen chúc với các bạn dây khác, giờ đã trổ hoa, đậu trái. Tim nàng khẽ rung lên một niềm vui giản dị. Một niềm vui ấm như ánh nắng xuyên qua hạt sương, như một thông điệp nhỏ mà thiên nhiên gửi đến: sự sống luôn biết cách vươn lên, ngay cả trong chật chội. Nàng chạy ào vào nhà, gọi chồng bằng giọng ríu rít như trẻ nhỏ vừa khám phá ra kho báu. Cả hai vội bước ra vườn. Họ cúi xuống, ngắm nghía từng dây leo như thể đang thăm lại những người bạn cũ sau nhiều ngày xa cách. Đậu đũa giờ đã có thể hái — những trái dài cong cong, mảnh khảnh như sợi chỉ trời rơi xuống từ đâu đó, mảnh mai lấp lánh trong nắng sớm. Hoa của chúng, màu tím nhạt xen trắng, rung rinh dịu dàng như những chiếc chuông nhỏ báo hiệu mùa hè đang độ rực rỡ. Dây khổ qua rậm rạp phủ kín cả góc giàn, trái tuy bé nhưng mọc chi chít, màu xanh non lấp ló giữa tán lá, gai nhỏ lấm tấm trông vừa thô ráp vừa thân quen. Dây su su vẫn chưa chịu đậu trái — có lẽ vì cái nắng gay gắt tháng Bảy — nhưng lá xanh tươi của nó dang rộng như những cánh tay dang ra ôm trọn cả giàn, tạo nên một mái che mát mẻ giữa ngày hè. Và thật bất ngờ, một dây bí đao bé nhỏ tưởng như đã bị lấn lướt, nay âm thầm vươn lên, mềm mại len lỏi giữa bạn bè, tìm một chỗ đứng cho riêng mình. Nó không tranh giành, không lên tiếng — chỉ lặng lẽ nở ra những bông hoa rực rỡ như nụ cười giấu kín trong lòng người hiểu chuyện. Nàng Kim ngồi xuống chiếc bệ gỗ hình lục giác mà chồng nàng đã đóng, cạnh chữ “LOVE” bên trên cột giàn. Tay nàng Kim đặt nhẹ lên mặt gỗ đã ngả màu nắng, mắt dõi nhìn cả một giàn dây leo khác giống nòi trước mặt — sống động, xanh tươi, chen chúc, sinh động mà không lấn át nhau. Mỗi loài một hình dạng, một cá tính, một cách sống. Vậy mà tất cả cùng tồn tại dưới một cái giàn — như một xã hội thu nhỏ đang thì thầm với nàng bài học của sự thấu hiểu và sẻ chia. Khổ qua gai góc, đắng nghét, thỉnh thoảng lại “cằn nhằn” các dây bạn vì không chịu nổi cảnh chen chúc, nhưng lại là loài ra trái đầu tiên. Đậu đũa thì mềm yếu, lúc nào cũng sợ gió lớn, nhưng vị ngọt của nó hấp dẫn đến nỗi đàn kiến kéo về nườm nượp, khiến bí đao – vốn ưa yên tĩnh – đôi khi tỏ ra khó chịu. Su su to xác, sinh trưởng mạnh, có khi vô tình đè lên những dây leo nhỏ hơn, nhưng chính nó lại dang tán che nắng cho cả khu giàn, trở thành mái hiên dịu mát giữa trưa hè. Bí đao thì ít lời, cần mẫn, không phàn nàn, cứ lặng lẽ vươn cao hút nắng, và cũng là kẻ đầu tiên hy sinh thân mình ôm lấy cột giàn khi giông bão kéo đến. Còn chanh leo, bé nhỏ và kiên nhẫn, chẳng ai để ý, lại chính là kẻ sau cùng nở hoa, những đóa hoa rực rỡ như phần thưởng cho sự âm thầm vươn lên không ngừng? Chiều nọ, một cơn giông bất ngờ đổ xuống vào. Gió quật nghiêng giàn, cành lá bị vặn vẹo, đập vào nhau ràn rạt như một dàn nhạc không người điều khiển. Vợ chồng nàng Kim nín thở nhìn qua khung cửa sổ — lo cho cái giàn mong manh, lo cho những dây leo bé nhỏ chưa kịp lớn. Chính lúc ấy, dây bí đao, vẫn tưởng là hiền lành lặng lẽ, vươn thân mình quấn chặt lấy cây cột yếu nhất để giữ cho giàn khỏi đổ. Su su dang rộng những chiếc lá to bản của mình, chắn gió che mưa cho đậu đũa khỏi bị xé nát. Khổ qua, tuy gai góc và hay than phiền, lại bám chặt lấy đất, giữ cho phần gốc không bị bật lên. Và khi mưa tạnh, gió qua, cả cái giàn vẫn đứng vững. Từ hôm ấy, trên giàn không còn ganh đua, không còn chen lấn. Những dây leo học được cách sống chung, nhường nhịn, bảo bọc và nâng đỡ nhau. Mỗi ngày, dưới nắng, dưới mưa, chúng vươn lên lặng lẽ như một bản nhạc không lời của lòng bao dung và tình thân. Nàng Kim ngồi lặng bên giàn, tay khẽ vuốt lên mặt gỗ đã ngả màu theo năm tháng. Bên cạnh nàng, tán lá đan xen của những dây leo khẽ lay động, như thì thầm với nhau điều gì đó rất riêng, rất thân tình. Giữa hương thơm dịu nhẹ của lá non, mùi đất sau mưa, và tiếng chim lảnh lót đâu đó trên cây thông già, một thanh âm quen thuộc chợt vọng về từ miền ký ức xa xôi — giọng bà, trầm ấm và dịu dàng, từng ru nàng mỗi trưa hè quê cũ: “Bầu ơi thương lấy bí cùng, Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn.”[1] Ngày ấy, nàng chỉ nghe như một lời ru êm ái, vô tư như chiếc võng đong đưa theo gió. Nhưng hôm nay, dưới giàn dây leo xanh mướt, nàng mới thật sự thấu hiểu: đó là một bài học đời — giản dị, chân thành, nhưng mãi mãi đúng trong mọi thời gian và mọi thế hệ. Trong cuộc sống, ai cũng như một dây leo, có thể đắng như khổ qua, ngọt ngào như đậu đũa,hay hiền lành âm thầm như bí đao. Mỗi người mang một dáng vẻ, một số phận, một cách vươn lên riêng. Nhưng nếu biết nhường nhau một chút nắng, san sẻ cùng một bóng râm, nâng đỡ nhau qua giông gió, thì không ai bị bỏ lại phía sau, và tất cả sẽ cùng kết trái. Nàng Kim mỉm cười, nụ cười chạm vào lòng đất, vào từng chiếc lá đang đung đưa. Cái giàn nhỏ bên hông vườn bỗng hóa thành một thế giới — nơi tình thương, sự bao dung và lòng gắn bó âm thầm sinh sôi từng ngày. Một thế giới của những điều giản dị, nhưng sâu xa đến vô cùng. Richmond 07072025 [1] Ca Dao ============================================================ Y Thy Võ Phú https://www.lulu.com/spotlight/phuvo https://www.facebook.com/ythy.phuvo phuvophotography@gmail.com ==================================================== |


