Chiếc Ghế Trống Bên Hồ Lake Cunningham!Lê Văn Hải

 “Chiếc Ghế Trống Bên Hồ Lake Cunningham!
(Viết để tặng quý chiến hữu trong BTC, đã giữ bền bỉ với sinh hoạt ý nghĩa này trên 10 năm! LVH)
Tháng Bảy,
Giữa mùa Hè San Jose rực nắng.
Mặt hồ Lake Cunningham lấp lánh như được dát vàng. Gió thổi nhè nhẹ làm những hàng liễu nghiêng mình soi bóng xuống mặt nước. Tiếng trẻ con cười đùa, tiếng nhạc từ khu dã ngoại và mùi thịt nướng thơm lừng hòa vào nhau tạo nên không khí ấm áp của Ngày Hè Của Lính.
Những người lính năm xưa lại gặp nhau.
Có người chống gậy.
Có người tóc bạc trắng.
Có người đi chậm vì đôi chân còn mang mảnh đạn pháo chiến tranh.
Nhưng ai cũng nở nụ cười khi nhìn thấy nhau.
Vì họ hiểu…
Qua hơn nửa thế kỷ, mỗi lần còn được gặp nhau là một lần ơn phước trời cho

*****
Ông Hùng đến rất sớm.
Như thói quen hơn mười năm nay.
Ông mở chiếc ghế xếp cũ kỹ.
Đặt cạnh mình… còn thêm một chiếc ghế nữa!
Chiếc ghế ấy luôn bỏ trống!
Không ai được ngồi.
Một cựu quân nhân trẻ hơn chút tuổi, cười vui:
—Niên trưởng Hùng, chừa ghế cho ai vậy?
Ông chỉ mỉm cười.
— Cho một người bạn tên Dũng.
Mọi người đều im lặng.
Ai cũng biết cái tên ấy.
Người bạn đã cứu mạng ông hơn nửa thế kỷ trước!
 
*****
Mùa xuân năm ấy.
Chiến trường miền Trung, cũng giữa mùa Hè đỏ lửa.
Đơn vị của hai người bị bao vây giữa rừng.
Đạn từ bốn phía trút xuống như mưa.
Ông Hùng trúng mảnh pháo, ngã gục.
Máu thấm đỏ cả vai áo.
Ông chỉ còn nghe tiếng Dũng hét thật lớn:
—Cố lên Hùng! Đừng bỏ cuộc! Tao đưa mày ra!
Ông cố mở mắt.
— Mày chạy đi…
Dũng lắc đầu.
— Không! Người Lính VNCH không bỏ anh em! Không bỏ đồng đội!
Nói xong, Dũng lao tới.
Anh cõng Hùng trên lưng.
Từng bước…
Từng bước…
Giữa làn đạn dày đặc, trên trời đạn pháo như mưa!
Chỉ còn vài chục mét nữa sẽ tới được vị trí an toàn.
Một loạt đạn nổ chát chúa.
Bỗng Dũng khựng lại.
Máu đỏ thẫm ướt sau lưng.
Nhưng anh vẫn gắng đẩy Hùng xuống giao thông hào.
Miệng còn kịp cười:
— Ráng sống… nghe mày!..
Đó là câu nói cuối cùng.
Dũng ngã xuống.
Không bao giờ đứng dậy nữa.
Ông Hùng được cứu.
Còn người cứu ông…
Ở lại mãi mãi trên quê hương, giữa chiến trường mù mịt lửa khói!
Không tìm thấy xác. Không một nấm mồ. Không một bia đá.
 
*****
Ngày đất nước đổi thay.
Ông Hùng trải qua nhiều năm lao tù.
Đến khi được sang Hoa Kỳ theo diện HO, việc đầu tiên ông làm trước khi rời Việt Nam, là tìm đến căn nhà nhỏ của Dũng.
Người vợ trẻ mở cửa.
Đứa con trai sáu tuổi nép sau lưng mẹ.
Đôi mắt giống hệt cha!
Ông nghẹn ngào.
Ông lấy hết số tiền ít ỏi trong túi đặt lên bàn.
— Đây không phải tiền.
Đây là món nợ ân tình phải trả của tôi.
Nếu ngày ấy Dũng không đẩy tôi xuống giao thông hào…
thì người đã chết…phải là tôi!
Người vợ bật khóc nức nở.
Cậu bé Vinh chẳng hiểu gì.
Chỉ ngước nhìn người lính lạ với ánh mắt trong veo.
Trước khi đi, ông Hùng cúi xuống xoa đầu Vinh.
— Con lớn lên… thay ba con sống cho thật tử tế.
 
*****
Qua Mỹ.
Cuộc sống, của người mới nhập cư, chẳng hề dễ dàng.
Ban ngày ông rửa chén.
Đêm đi lau hãng.
Cuối tuần giao báo.
Có thời gian một ngày, ngủ chỉ ba bốn tiếng.
Đồng lương cũng ít ỏi.
Ông giữ lại vừa đủ nuôi gia đình.
Phần còn lại…
Đều gửi về Việt Nam.
Không thiếu một tháng.
Người ta hỏi:
— Sao cực vậy?
Ông chỉ cười.
— Tôi đang trả món nợ sinh mạng!
 
*****
Năm tháng lặng lẽ trôi.
Vinh lớn lên.
Ngoan, học giỏi.
Được ông Hùng âm thầm gởi tài chánh giúp đỡ.
Đến ngày nhận học bổng sang Hoa Kỳ du học, người đầu tiên Vinh muốn cảm ơn chính là ông Hùng.
Nhưng…
Ông đã đổi chỗ ở.
Mất hoàn toàn liên lạc!
Sau khi tốt nghiệp đại học, Vinh được một tập đoàn công nghệ lớn nhận vào làm việc và được ở lại Hoa Kỳ.
Ít lâu sau…
Mẹ anh cũng qua đời.
Trước lúc nhắm mắt, bà trao cho con trai chiếc ví cũ của chồng.
Trong đó có một tấm hình đã úa màu.
Hai người lính trẻ cầm súng đứng sát bên nhau.
Một người là cha anh.
Người kia…
Là ông Hùng.
Bà nắm tay con.
— Con hãy tìm bằng được bác Hùng.
Ông ấy…
chính là người thân cuối cùng của ba con.
 
*****
Suốt gần bốn năm.
Vinh dò hỏi khắp các hội đoàn cựu quân nhân.
Các hội Không Quân.
Các hội Thủy Quân Lục Chiến.
Các hội Nhảy Dù.
Các buổi chào cờ.
Các ngày tưởng niệm.
Cuối cùng…
Có người mỉm cười.
— Muốn gặp ông Hùng à?
Chủ nhật tới…
ra Ngày Hè Của Lính, bên hồ Lake Cunningham.
Hơn 10 năm rồi, Năm nào ông ấy cũng tới.
Và luôn chừa một chiếc ghế trống!
 
*****
Buổi sáng hôm ấy.
Ông Hùng vẫn ngồi lặng bên chiếc ghế quen thuộc.
Một người thanh niên trẻ bước đến.
Giọng run run.
— Bác!…
có phải bác Hùng không?
Ông ngẩng lên.
— Phải…
— Cháu là Vinh…
Con trai của ba Dũng.
Chiếc ly cà phê trên tay ông rơi xuống đất!
Ông đứng chết lặng.
Rồi ôm chầm, thật chặt lấy người thanh niên.
Hai người đàn ông…
Một già.
Một trẻ.
Đều khóc, như hai đứa trẻ!
Như chưa từng được khóc suốt hơn nửa thế kỷ.
 
*****
Vinh lấy trong túi áo ra một tấm hình cũ.
Đã được ép nhựa cẩn thận.
— Cháu tìm thấy trong chiếc ví của ba.
Ba luôn giữ nó đến phút cuối.
Ông Hùng run run đón lấy.
Hai chàng lính trẻ trong ảnh đang cười rất tươi.
Vai kề vai.
Không ai biết chỉ ít lâu sau…
một người sẽ nằm lại mãi mãi!
Đôi mắt ông nhòa đi.
Nước mắt lăn trên những nếp nhăn của tuổi già.
Ông khẽ vuốt lên khuôn mặt người bạn trong ảnh.
— Dũng…ơi!…
Mày vẫn còn đây…
 
*****
Từ hôm ấy…
Vinh đến thăm gia đình ông Hùng thường xuyên.
Anh còn gọi ông là Ba Hùng.
Ông gọi Vinh là con.
Ngôi nhà vốn yên lặng, bỗng đầy rạng rỡ tiếng cười hạnh phúc!
Con gái ông Hùng là Trâm, nhỏ hơn Vinh hai tuổi.
Hiền lành.
Giản dị.
Cả hai quen nhau từ những bữa cơm gia đình.
Những lần đi lễ.
Những chuyến sinh hoạt cộng đồng.
Rồi yêu nhau lúc nào không biết.
Ngày cưới.
Trên bàn thờ gia tiên.
Bên cạnh di ảnh cha mẹ hai bên.
Có một tấm ảnh được đặt ở vị trí trang trọng nhất.
Đó là hình, hai người lính trẻ.
Đứng cạnh nhau.
Vai chạm vai.
Như năm nào.
 
*****
Chiều hôm ấy.
Sau khi khách đã về.
Ông Hùng đứng rất lâu trước di ảnh Dũng.
Ông mỉm cười.
Nụ cười bình yên nhất trong cuộc đời.
Ông khẽ nói:
— Dũng à…
Mày đã cứu tao một lần.
Hôm nay…
Con trai mày đã trở thành con rể tao.
Từ nay…
Hai gia đình chỉ còn là một!
Tao tin…
Ở nơi rất xa ấy…
Mày đang mỉm cười.
Ngoài sân.
Gió từ hồ Lake Cunningham lại miên man thổi về.
Nhẹ như một bàn tay, bắt tay nhau, của người chiến hữu năm xưa.
Chiếc ghế trống vẫn còn đó.
Nhưng lần đầu tiên sau hơn nửa thế kỷ…
Ông Hùng không còn thấy chiếc ghế ấy cô đơn nữa.
Bởi ông hiểu rằng…
Có những người lính tuy đã nằm xuống,
nhưng chưa bao giờ rời khỏi hàng ngũ.
Họ vẫn sống trong từng lời hứa được giữ trọn.
Trong từng nghĩa cử âm thầm.
Trong những thế hệ tiếp nối.
Và trong một tình đồng đội sáng ngời, không bao giờ phai nhạt.
Bởi người Lính VNCH có một lời thề không bao giờ cũ:
“Không bỏ anh em. Không bỏ đồng đội” Và “Xin cho tôi một mộ phần, bên ngàn chiến hữu của tôi!”
(San Jose, ngày 18 tháng 7/2026. Người Lính LVH)

Lê Văn Hải