Tìm Về Ký Ức- Tạ Quang Tuấn


 
Bốn mươi sáu năm rồi… Tháng Tư của bốn mươi sáu năm về trước, kể từ cái đêm định mệnh ấy. Một đêm trời đầy sao mà không trăng. Bầu trời tưởng như rộng mở, nhưng lòng người lại chật hẹp bởi nỗi lo âu và những điều chưa biết phía trước. Tôi, cùng với năm mươi tám con người khác, chen chúc trên một con tàu nhỏ bé, mong manh như chính niềm hy vọng của mình, rời bỏ quê hương để đi tìm hai chữ “tự do”.
 
Hôm nay, nhìn lại chặng đường đã qua, tôi có thể nói rằng mình đã chạm được đến điều mà năm xưa hằng khao khát. Tự do tôi đã có. Nhưng cái giá phải trả cho hai chữ ấy chưa bao giờ là nhỏ.
 
Tôi đã đánh đổi tuổi trẻ của mình cho những ngày tháng lênh đênh vô định giữa biển khơi, nơi mà mỗi con sóng đều có thể là ranh giới giữa sự sống và cái chết. Tôi đã đánh đổi những năm tháng được sống gần gia đình, đánh đổi những bữa cơm có tiếng cười, những buổi chiều quê bình yên mà sau này chỉ còn tồn tại trong ký ức. Tôi cũng đã đánh đổi cả những mối quan hệ, những người bạn, những người thân mà từ giây phút bước chân xuống tàu, không ai biết liệu còn có ngày gặp lại.
 
Có những mất mát không thể gọi tên, có những nỗi đau không thể đo đếm. Có những đêm nơi xứ người, giữa cuộc sống tưởng như đủ đầy, tôi vẫn thấy lòng mình trống trải, như thể một phần đời đã vĩnh viễn nằm lại đâu đó giữa đại dương năm ấy. Nhưng nếu được chọn lại, có lẽ tôi vẫn sẽ bước lên con tàu đó. Bởi vì tự do không chỉ là nơi mình đến, mà còn là quyền được sống một cuộc đời do chính mình quyết định, dù phải trả giá bằng những điều quý giá nhất.
Bốn mươi sáu năm trôi qua, tóc đã bạc, đời đã qua bao thăng trầm, nhưng ký ức về đêm vượt biển năm xưa vẫn còn nguyên vẹn, như một vết khắc sâu trong tim, đau đớn, nhưng cũng đầy tự hào. Vì chính từ đêm tối không trăng ấy, tôi đã tìm thấy ánh sáng của cuộc đời mình.
 
Đêm hôm ấy, biển không chỉ là biển. Nó là một khoảng không vô tận, đen đặc và lạnh lẽo, như nuốt chửng tất cả những gì thuộc về đất liền. Con tàu nhỏ chòng chành giữa sóng gió, mang theo 59 phận người, nhưng tất cả đều chung một điểm đến mơ hồ phía trước. Tôi vẫn còn nhớ rõ cái cảm giác nhìn vào khoảng tối mịt mùng trước mặt, không biết ngày mai sẽ ra sao, không biết mình còn sống để thấy bình minh hay không. Gió thổi rát mặt, mùi muối mặn và mùi dầu quyện vào nhau, ám vào từng hơi thở. Tiếng sóng vỗ, tiếng trẻ con khóc, tiếng người lớn thì thầm cầu nguyện, tất cả hòa lại thành một thứ âm thanh không thể nào quên được.
 
Những năm gần đây, cứ mỗi khi ngày mười tháng tư trở về, tôi lại thấy lòng mình chùng xuống. Tôi thường viết một bài thơ, hay ghi lại một mẩu chuyện ngắn về cái ngày định mệnh ấy như một cách để nhắc nhớ, để giữ lại cho mình và cho những người đã từng đi cùng tôi một phần ký ức không thể mất. Có lẽ đó cũng là cách tôi đối thoại với quá khứ, với chính mình của những năm tháng còn trẻ, khi bước chân lên con tàu ấy mà chưa hiểu hết được cái giá của hai chữ “ra đi”. Nhưng năm nay, cảm xúc trong tôi lại khác.
 
Tôi vẫn thấy trong lòng mình một thôi thúc phải viết, như một món nợ với ký ức, với chính mình. Nhưng lần này, tôi không muốn nhắc lại cái đêm vượt biển hãi hùng năm ấy nữa, không phải vì tôi quên, mà vì tôi đã viết quá nhiều, đã sống lại quá nhiều lần trong từng con chữ. Những cơn sóng dữ, những ánh mắt hoảng loạn, những lời cầu nguyện trong đêm tối… tất cả vẫn còn đó, nhưng tôi muốn tạm khép lại để mở ra một phần khác của cuộc đời mình.
 
Tôi sẽ viết về những tháng ngày tôi sống một mình trên trại tỵ nạn Galang năm xưa. Đó là bảy tháng trời tôi sống trên đảo Pulau Galang, một khoảng thời gian không dài so với cả đời người, nhưng đủ để khắc sâu thành một chương ký ức không thể phai mờ. Nếu như đêm vượt biển là ranh giới giữa sự sống và cái chết, thì những ngày trên đảo lại là một dạng thử thách khác, âm thầm hơn, lặng lẽ hơn, nhưng cũng không kém phần khắc nghiệt. Đó không còn là những giây phút sinh tử giữa biển khơi, nơi mỗi hơi thở đều có thể là hơi thở cuối cùng. Mà là những ngày dài trôi chậm, rất chậm, như thể thời gian cũng bị mắc kẹt lại trên hòn đảo xa lạ ấy. Một nơi không phải quê hương, nơi không có tiếng gọi thân quen, không có bóng dáng gia đình. Nhưng cũng chưa phải là nơi bắt đầu một cuộc sống mới, nơi tương lai vẫn còn mờ mịt, chưa có hình hài.
 
Galang, đối với tôi ngày ấy, là một khoảng lặng. Một khoảng lặng nằm giữa hai bờ của đời người: quá khứ và tương lai. Ở đó, tôi học cách sống một mình, không phải cái “một mình” của tự do, mà là cái “một mình” của chờ đợi. Chờ một tin tức, chờ một giấy gọi, chờ một ngày được bước sang một vùng đất khác mà mình chưa từng biết đến. Những ngày ấy, tôi sống giữa rất nhiều người, nhưng vẫn thấy mình cô độc. Chung quanh là những phận người giống nhau, cùng mang theo một câu chuyện rời bỏ, một nỗi nhớ quê, một niềm hy vọng mong manh. Nhưng mỗi người lại mang trong lòng một nỗi riêng, không ai có thể chia sẻ trọn vẹn với ai.
 
Có những buổi sáng thức dậy, tôi không biết ngày hôm nay sẽ khác ngày hôm qua ở điểm nào. Và rồi tôi nhận ra, có lẽ chẳng có gì khác cả. Mọi thứ lặp lại, lặng lẽ, đều đặn… như những con sóng nhỏ vỗ vào bờ mà không để lại dấu vết. Nhưng chính trong cái tĩnh lặng ấy, tôi bắt đầu nghe rõ hơn tiếng nói của chính mình. Những suy nghĩ, những nỗi nhớ, những câu hỏi về tương lai… tất cả dần dần hiện lên, không còn bị cuốn đi bởi nỗi sợ hãi như những ngày lênh đênh ngoài biển. Có lẽ, chính nơi ấy, trên hòn đảo xa lạ giữa trùng khơi, tôi đã lớn lên theo một cách rất khác. Không ồn ào. Không ai nhận ra nhưng sâu sắc và vĩnh viễn.
 
Pulau Galang, với tôi, không chỉ là một trại tị nạn. Nó là nơi tôi học cách sống với sự cô đơn, học cách chấp nhận thực tại và học cách nuôi dưỡng hy vọng trong những ngày tưởng như vô định. Có những buổi chiều, tôi ngồi nhìn ra biển, không phải để tìm đường về, mà để tự hỏi: rồi mình sẽ đi đâu, sẽ trở thành ai giữa thế giới rộng lớn này? Xung quanh tôi là những con người cũng giống như tôi, mỗi người mang theo một câu chuyện, một nỗi đau, một ước mơ chưa kịp thành hình.
 
Bảy tháng ấy không ồn ào, không dữ dội như đêm vượt biển, nhưng lại lặng lẽ thấm vào đời tôi như nước ngấm vào đất. Có những ngày trôi qua chẳng có gì đặc biệt, nhưng chính những ngày bình thường ấy lại làm nên một phần con người tôi sau này, kiên nhẫn hơn, trầm lặng hơn và biết trân quý hơn những gì mình có được.
 
Vì thế, khi ngày mười tháng tư năm nay trở lại, tôi không chỉ nhớ về một đêm trên biển, mà còn muốn kể lại những ngày trên đảo, những ngày mà tôi đã sống, đã chờ đợi, và đã âm thầm chuẩn bị cho một hành trình dài hơn phía trước: hành trình của cuộc đời nơi xứ lạ.
 
Những ngày trên đảo Pulau Galang của tôi trôi qua lặng lẽ mà đều đặn như một nhịp thở chậm. Mỗi buổi sáng, khi ánh nắng còn chưa kịp gắt, tôi đã thức dậy, men theo con đường đất dẫn lên chùa. Con đường ấy không dài, nhưng đủ để người ta suy nghĩ, đủ để lòng mình lắng xuống sau một đêm đầy những giấc mơ chập chờn về quê nhà.
 
Lên đến chùa, tôi thường ngồi yên nghe tiếng tụng kinh vang nhẹ trong không gian thanh tịnh. Tiếng mõ, tiếng chuông, tiếng kinh kệ hòa vào nhau như xoa dịu những nỗi buồn mà tôi không gọi thành tên. Có lẽ vì thế mà ngày ấy tôi siêng năng đi chùa lắm. Không chỉ để nghe kinh mà còn để tìm cho mình một chỗ dựa tinh thần giữa những tháng ngày bấp bênh. Tôi làm công quả gần như mỗi ngày, khi thì quét sân, khi thì phụ dọn dẹp những việc lặt vặt. Những công việc nhỏ bé ấy, vậy mà lại khiến tôi thấy lòng mình nhẹ đi.
 
Ngôi chùa được dựng trên một ngọn núi cao. Bốn bề gió thổi lồng lộng, đứng đó có thể nhìn ra xa. Trưa đến, khi nắng đổ lửa khắp đảo, tôi thường tìm một góc mát trong chùa, nằm xuống ngủ một giấc ngắn. Gió thổi qua, mang theo mùi của đất, của cây, của biển, một thứ mùi rất riêng mà đến tận bây giờ tôi vẫn còn nhớ. Sư trụ trì lúc bấy giờ rất thương tôi. Có lẽ ông nhìn thấy trong tôi một đứa trẻ xa nhà, ít nói, hay buồn, nên ông đối xử với tôi bằng một sự ân cần mà tôi không bao giờ quên.
 
Rời chùa, tôi lại trở về với cuộc sống thường ngày của trại. Một trong những việc quen thuộc nhất là xếp hàng lấy nước. Tôi không lấy nước chỉ cho riêng mình, mà lấy cho cả gia đình mà bố mẹ tôi đã gửi gắm đi cùng. Những thùng nước nặng trĩu trên tay, nhưng tôi không thấy đó là gánh nặng. Đó là trách nhiệm, là một phần của cuộc sống mà tôi phải học cách gánh vác khi chưa kịp lớn.
 
Ở trại, tôi không hòa mình nhiều với những người bạn cùng trang lứa. Không phải vì tôi không thích họ, mà vì trong lòng tôi lúc nào cũng có một nỗi buồn âm ỉ. Nỗi buồn nhớ nhà, nhớ những gì đã mất, nhớ những điều không thể quay lại. Những lúc như vậy, tôi thường ra phía sau trại, mắc một chiếc võng nằm đong đưa và hát vu vơ. Tôi hát những bài nhạc mà người ta gọi là “nhạc sến”. Lúc đầu nghe người ta nói vậy, tôi cũng chạnh lòng. Nhưng rồi tôi hiểu ra rằng mình thích gì thì cứ nghe đó, cần gì phải sống theo lời người khác. Những bản nhạc ấy, dù bị gọi tên thế nào, vẫn là nơi tôi gửi gắm nỗi lòng mình.
Dù sống khép kín như vậy, tôi cũng có vài người bạn thân. Trong đó có Q., sống cùng gia đình cô chú T. Chúng tôi chơi với nhau chân thành, không tính toán. Nhưng rồi một ngày, Q. có tên đi định cư sớm. Niềm vui của bạn cũng là nỗi buồn của tôi. Tình bạn của chúng tôi, từ đó, bị ngắt quãng như một trang sách chưa kịp đọc hết.
 
Khi gia đình cô chú T. rời đi, tôi gần như sống một mình. Sau đó, tôi nhập vào nhóm những người bạn đi chung tàu. Chúng tôi có năm người, có hai cặp là anh chị em ruột, và chỉ còn một mình tôi lẻ loi ở giữa. Mỗi người một hướng đi cho tương lai: tôi đi Canada, một cặp đi Mỹ, một cặp đi Úc. Nhưng trong khoảng thời gian ấy, chúng tôi sống với nhau như anh em ruột thịt, chia sẻ từ bữa ăn, giấc ngủ cho đến những câu chuyện buồn vui.
 
Những trưa hè ở Galang nóng như thiêu như đốt. Nắng đổ xuống không thương tiếc, làm mặt đất như bốc hơi. Những lúc như vậy, chúng tôi thường rủ nhau ra con suối gần đó để tắm. Con suối ấy vốn dành cho cảnh sát Indo, nhưng vì nước trong và sạch, lại gần nơi chúng tôi ở, nên chúng tôi thường lén ra đó. Những lần tắm suối như thế, tiếng cười vang lên giữa thiên nhiên, làm dịu đi phần nào cái nóng và cả những nỗi lo âu trong lòng.
 
Có thời gian, cả năm đứa chúng tôi còn phụ một chị lớn của 2 chị em trong nhóm xay sữa đậu nành để bán. Chị có tiền mua được cái cối xay, còn chúng tôi góp sức. Người ngâm đậu, người xay, người đun, rồi tôi mang ra chợ bán. Công việc tuy nhỏ, nhưng đem lại cho chúng tôi cảm giác mình đang sống có ích, đang tự tay làm ra một điều gì đó, dù rất giản dị. Cuộc sống trên đảo, nhìn lại, thật ra rất êm đềm. Không có những biến cố lớn, không có những đổi thay bất ngờ. Nhưng trong cái êm đềm ấy, ai cũng mang trong lòng một nỗi mong chờ: được đi định cư, được tiếp tục học hành, được làm lại cuộc đời ở một nơi khác. Chúng tôi sống trong hiện tại, nhưng trái tim thì luôn hướng về tương lai.
 
Rồi ngày 26 tháng 11 năm 1980, tôi có tên trong danh sách đi định cư Canada. Cảm xúc lúc ấy thật khó tả, vui và buồn lẫn lộn. Vui vì biết rằng mình sắp rời khỏi hòn đảo này để bước sang một chương mới của cuộc đời. Nhưng buồn vì phải chia tay những người bạn đã cùng tôi đi qua một đoạn đường không thể nào quên. Chúng tôi đã sống với nhau như anh em, đã chia sẻ từng miếng ăn, từng niềm vui nhỏ, từng nỗi buồn lớn. Những tháng ngày ấy, một khi đã qua đi, sẽ không bao giờ có thể tìm lại được nữa.
 
Năm 2020, sau bốn mươi năm, chúng tôi gặp lại nhau trên đất Mỹ. Cuộc hội ngộ như một giấc mơ muộn màng. Nhưng vẫn còn thiếu một người bạn ở Úc. Một mảnh ghép vẫn chưa tròn.
 
Và tôi vẫn tin, sâu thẳm trong lòng mình, rằng một ngày nào đó, chúng tôi sẽ lại gặp nhau, đủ đầy, không thiếu ai, để nối lại đoạn đời còn dang dở của những năm tháng trên đảo Pulau Galang năm xưa.
 
Hôm nay, dù đã bốn mươi sáu năm trôi qua, nhưng trong ký ức tôi, mọi thứ vẫn rõ ràng như mới xảy ra ngày hôm qua. Thời gian có thể làm phai mờ nhiều điều, có thể khiến con người ta quên đi những chuyện vừa mới xảy ra trong đời sống hiện tại, nhưng có những ký ức thì dường như không chịu khuất phục trước thời gian. Chúng ở lại, bền bỉ, âm thầm mà sâu sắc. Giờ đây, tóc tôi đã bạc. Những dấu vết của thời gian in hằn lên khuôn mặt, lên dáng đi, lên từng nhịp thở. Tôi đã đi qua một chặng đường dài của cuộc đời với đầy đủ những đắng cay, ngọt bùi, những lần vấp ngã, những lần đứng dậy, những nỗi buồn và cả những niềm vui tưởng như không bao giờ quên được. Cuộc đời, suy cho cùng, cũng chỉ là một chuỗi những thăng trầm nối tiếp nhau mà thôi.
 
Thế nhưng, giữa tất cả những điều đã đến rồi đi ấy, ký ức về đêm vượt biển năm xưa và những tháng ngày sống ở trại tỵ nạn vẫn còn nguyên vẹn trong tôi, như một phần không thể tách rời của chính con người mình. Tôi có thể quên những điều vừa mới xảy ra hôm qua, có thể quên một cuộc gặp gỡ, một câu chuyện, một khuôn mặt… nhưng riêng đêm vượt biển năm ấy, tôi chưa bao giờ quên. Và có lẽ, suốt phần đời còn lại, tôi cũng sẽ không bao giờ quên.
 
Đó không chỉ là một kỷ niệm. Đó là một dấu mốc. Một lằn ranh chia đôi cuộc đời tôi thành hai phần: trước và sau. Trước là một thời tuổi trẻ còn vô tư, còn gắn bó với quê hương, với gia đình. Sau đó là một hành trình dài nơi đất khách, nơi tôi phải học cách lớn lên, học cách chịu đựng, học cách hy vọng và bước tiếp, dù có lúc tưởng như không còn gì để bám víu.
 
Những ngày trên đảo, những buổi sáng lên chùa, những lần xếp hàng lấy nước, những trưa hè tắm suối lén, những đêm nằm võng hát vu vơ… tất cả không còn là những mảnh rời rạc nữa, mà đã kết lại thành một phần ký ức sống động, nuôi dưỡng tôi trong suốt cuộc đời sau này. Có thể khi sống trong khoảnh khắc ấy, tôi không nhận ra giá trị của nó. Nhưng khi nhìn lại, tôi mới hiểu rằng chính những tháng ngày tưởng chừng bình dị ấy đã giúp tôi trở thành con người của hôm nay.
 
Và nếu được hỏi rằng tôi mang theo điều gì nhiều nhất từ những năm tháng đó, thì có lẽ không phải là nỗi sợ, cũng không phải là mất mát, mà là một thứ gì đó rất lặng lẽ, một sức chịu đựng, một niềm tin và một sự biết ơn. Tôi không mong gì hơn ngoài việc những dòng chữ này có thể mang lại một chút cảm xúc, có thể là một nụ cười nhẹ, một thoáng suy tư, hay đơn giản chỉ là một khoảnh khắc lắng lại giữa bộn bề của cuộc sống hôm nay.
 
Tạ Quang Tuấn
Thuyền April flower L14/4 April 11, 2026